直草 zhí cǎo · trực thảo Hán Việt: trực thảo · Pinyin: zhí cǎo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 草 (thảo)Pinyinzhí cǎoHán Việttrực thảoCấu tạo直 + 草 · trực + thảo nghĩa thành phần: trực + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翰林学士入内庭轮值时所拟诏令的草稿。Tân Hoa Tự Điển 1.翰林学士入内庭轮值时所拟诏令的草稿。