直蕩蕩

zhí dàng dàng trực đãng đãng

Hán Việt: trực đãng đãng · Pinyin: zhí dàng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (đãng) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容门户大开,空荡无阻隔的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容门户大开,空荡无阻隔的样子。