直蕩蕩 zhí dàng dàng · trực đãng đãng Hán Việt: trực đãng đãng · Pinyin: zhí dàng dàng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 蕩 (đãng) + 蕩 (đãng)Pinyinzhí dàng dàngHán Việttrực đãng đãngCấu tạo直 + 蕩 + 蕩 · trực + đãng + đãng nghĩa thành phần: trực + đãng + đãng