直觀教學 trực quan giáo học Hán Việt: trực quan giáo học Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 觀 (quan) + 教 (giáo) + 學 (học)Hán Việttrực quan giáo họcCấu tạo直 + 觀 + 教 + 學 · trực + quan + giáo + học nghĩa thành phần: trực + quan + giáo + học Nghĩa EngCihui 直觀教學 híguān jiàoxué n. teaching by direct observation