直角
trực giác
Hán Việt: trực giác · Pinyin: zhí jiǎo
Tổng quan
một góc vuông óc vuông, 90 độ. trực giác trực giác ☆Góc vuông, 90 độ.
Nghĩa
Việt
- Cihui một góc vuông óc vuông, 90 độ. trực giác trực giác ☆Góc vuông, 90 độ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩邊互相垂直的角稱為「直角」,直角的度數為九十度。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见角 4.”。
- Tân Hoa Tự Điển 见角④”(1205页)。
Eng
- CC-CEDICT a right angle
- Cihui a right angle
ja
- JMdict right angle