直解 zhí jiě · trực giải Hán Việt: trực giải · Pinyin: zhí jiě Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 解 (giải)Pinyinzhí jiěHán Việttrực giảiCấu tạo直 + 解 · trực + giải nghĩa thành phần: trực + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直接领悟;即时了解。Tân Hoa Tự Điển 1.直接领悟;即时了解。