直言厉色 zhí yán lì sè · trực ngôn lệ sắc Hán Việt: trực ngôn lệ sắc · Pinyin: zhí yán lì sè Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 言 (ngôn) + 厉 (lệ) + 色 (sắc)Pinyinzhí yán lì sèHán Việttrực ngôn lệ sắcCấu tạo直 + 言 + 厉 + 色 · trực + ngôn + lệ + sắc nghĩa thành phần: trực + ngôn + lệ + sắc