直謹 zhí jǐn · trực cẩn Hán Việt: trực cẩn · Pinyin: zhí jǐn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 謹 (cẩn)Pinyinzhí jǐnHán Việttrực cẩnCấu tạo直 + 謹 · trực + cẩn nghĩa thành phần: trực + cẩn