直議 zhí yì · trực nghị Hán Việt: trực nghị · Pinyin: zhí yì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 議 (nghị)Pinyinzhí yìHán Việttrực nghịCấu tạo直 + 議 · trực + nghị nghĩa thành phần: trực + nghị