直講

zhí jiǎng trực giảng

Hán Việt: trực giảng · Pinyin: zhí jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。辅助博士讲授经学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。辅助博士讲授经学。

Eng

  • Cihui 直講 híjiǎng v. explain classics in the vernacular