直證的
trực chứng đích
Hán Việt: trực chứng đích
Tổng quan
(triết học); (ngôn ngữ học) để chỉ, chỉ định
Nghĩa
Việt
- Cihui (triết học); (ngôn ngữ học) để chỉ, chỉ định
Hán Việt: trực chứng đích
(triết học); (ngôn ngữ học) để chỉ, chỉ định