直諒
trực lượng
Hán Việt: trực lượng · Pinyin: zhí liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正直诚信。语出《论语.季氏》"益者三友……友直,友谅,友多闻,益矣。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.正直诚信。语出《论语.季氏》"益者三友……友直,友谅,友多闻,益矣。"
Eng
- Cihui 直諒 híliàng n. honest and understanding