直贏 zhí yíng · trực doanh Hán Việt: trực doanh · Pinyin: zhí yíng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 贏 (doanh)Pinyinzhí yíngHán Việttrực doanhCấu tạo直 + 贏 · trực + doanh nghĩa thành phần: trực + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直节而才有余者。Tân Hoa Tự Điển 1.直节而才有余者。