直走 zhí zǒu · trực tẩu Hán Việt: trực tẩu · Pinyin: zhí zǒu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 走 (tẩu)Pinyinzhí zǒuHán Việttrực tẩuCấu tạo直 + 走 · trực + tẩu nghĩa thành phần: trực + tẩu