直趨 zhí qū · trực xu Hán Việt: trực xu · Pinyin: zhí qū Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 趨 (xu)Pinyinzhí qūHán Việttrực xuCấu tạo直 + 趨 · trực + xu nghĩa thành phần: trực + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 径直奔向。Tân Hoa Tự Điển 1.径直奔向。