直躺 trực thảng Hán Việt: trực thảng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 躺 (thảng)Hán Việttrực thảngCấu tạo直 + 躺 · trực + thảng nghĩa thành phần: trực + thảng Nghĩa EngCihui 直躺 hítǎng v. lie straight