直辖

zhí xiátrực hạt

Hán Việt: trực hạt · Pinyin: zhí xiá

Tổng quan

trực thuộc. 直轄市 thành phố trực thuộc trung ương 直轄機構 cơ quan trực thuộc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.直接管辖。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

直接管轄。如:「故宮博物院直轄於行政院。」

Cấu tạo: 直 (trực) + 轄 (hạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 直轄市 直轄機構
  • Tần suất từ trực thuộc
  • Biên soạn 直轄 híxiá* v. be directly under the jurisdiction of (usu. the central government)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直接管轄。如:「故宮博物院直轄於行政院。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.直接管辖。

Eng

  • JMdict direct control
  • JMdict direct supervision
  • Cihui to govern directly
  • Tần suất từ 直轄 híxiá* v. be directly under the jurisdiction of (usu. the central government)

ja

  • JMdict 直轄(ちょっかつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

直辖市 · 直辖领地 · 直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵