直辭 zhí cí · trực từ Hán Việt: trực từ · Pinyin: zhí cí Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 辭 (từ)Pinyinzhí cíHán Việttrực từCấu tạo直 + 辭 · trực + từ nghĩa thành phần: trực + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"直词"; 正直的言词; 据实陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"直词"。 2.正直的言词。 3.据实陈述。