直達直 zhí dá zhí · trực đạt trực Hán Việt: trực đạt trực · Pinyin: zhí dá zhí Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 達 (đạt) + 直 (trực)Pinyinzhí dá zhíHán Việttrực đạt trựcCấu tạo直 + 達 + 直 · trực + đạt + trực nghĩa thành phần: trực + đạt + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"直搭直"。