直進 zhí jìn · trực tiến Hán Việt: trực tiến · Pinyin: zhí jìn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 進 (tiến)Pinyinzhí jìnHán Việttrực tiếnCấu tạo直 + 進 · trực + tiến nghĩa thành phần: trực + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以直道进身; 谓径直前趋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以直道进身。 2.谓径直前趋。