直追 trực truy Hán Việt: trực truy Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 追 (truy)Hán Việttrực truyCấu tạo直 + 追 · trực + truy nghĩa thành phần: trực + truy Nghĩa EngCihui 直追 hízhuī v. directly/hotly pursue