直退 trực thối Hán Việt: trực thối Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 退 (thối)Hán Việttrực thốiCấu tạo直 + 退 · trực + thối nghĩa thành phần: trực + thối Nghĩa EngCihui 直退 hítuì v. 1. back-up straight 2. give a full refund