直通通

zhí tōng tōng trực thông thông

Hán Việt: trực thông thông · Pinyin: zhí tōng tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (thông) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 径直;无遮拦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.径直;无遮拦。

Eng

  • Cihui 直通通 hítōngtōng r.f. straightforwardly; frankly