直遂
trực toại
Hán Việt: trực toại · Pinyin: zhí suì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直的通道; 谓直接达到目的;顺利获得成功; 谓直截表达。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直的通道。 2.谓直接达到目的;顺利获得成功。 3.谓直截表达。
Hán Việt: trực toại · Pinyin: zhí suì