直鉤鉤 zhí gōu gōu · trực câu câu Hán Việt: trực câu câu · Pinyin: zhí gōu gōu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 鉤 (câu) + 鉤 (câu)Pinyinzhí gōu gōuHán Việttrực câu câuCấu tạo直 + 鉤 + 鉤 · trực + câu + câu nghĩa thành phần: trực + câu + câu