直鏈 trực liên Hán Việt: trực liên Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 鏈 (liên)Hán Việttrực liênCấu tạo直 + 鏈 · trực + liên nghĩa thành phần: trực + liên Nghĩa EngCihui 直鏈 híliàn n. <chem.> straight chain