直鉤 zhí gōu · trực câu Hán Việt: trực câu · Pinyin: zhí gōu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 鉤 (câu)Pinyinzhí gōuHán Việttrực câuCấu tạo直 + 鉤 · trực + câu nghĩa thành phần: trực + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"直钩"。