直闢 zhí pì · trực tịch Hán Việt: trực tịch · Pinyin: zhí pì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 闢 (tịch)Pinyinzhí pìHán Việttrực tịchCấu tạo直 + 闢 · trực + tịch nghĩa thành phần: trực + tịch