直闖闖 zhí chuǎng chuǎng · trực sấm sấm Hán Việt: trực sấm sấm · Pinyin: zhí chuǎng chuǎng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 闖 (sấm) + 闖 (sấm)Pinyinzhí chuǎng chuǎngHán Việttrực sấm sấmCấu tạo直 + 闖 + 闖 · trực + sấm + sấm nghĩa thành phần: trực + sấm + sấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲁莽冒失的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.鲁莽冒失的样子。