直雙雙 zhí shuāng shuāng · trực song song Hán Việt: trực song song · Pinyin: zhí shuāng shuāng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 雙 (song) + 雙 (song)Pinyinzhí shuāng shuāngHán Việttrực song songCấu tạo直 + 雙 + 雙 · trực + song + song nghĩa thành phần: trực + song + song