直露

zhí lù trực lộ

Hán Việt: trực lộ · Pinyin: zhí lù

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直截了当;不含蓄委婉:~地表白|感情~。