直音

zhí yīn trực âm

Hán Việt: trực âm · Pinyin: zhí yīn

Tổng quan

trực âm。中國傳統的一種注音方法,就是用一個比較容易認識的字來標註跟它同音的字。

Cấu tạo: (trực) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực âm。中國傳統的一種注音方法,就是用一個比較容易認識的字來標註跟它同音的字。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用同音字注音的注音方法。如「畢」音「必」,「得」音「德」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以同音字直接注音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以同音字直接注音。

Eng

  • Cihui 直音 híyīn n. <lg.> indicating pronunciation of one character by citing another character

ja

  • JMdict single-kana sound