直头直脑 trực đầu trực não Hán Việt: trực đầu trực não Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 头 (đầu) + 直 (trực) + 脑 (não)Hán Việttrực đầu trực nãoCấu tạo直 + 头 + 直 + 脑 · trực + đầu + trực + não nghĩa thành phần: trực + đầu + trực + não