直須
trực tu
Hán Việt: trực tu · Pinyin: zhí xū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 应当;应; 竟至于;还要。
- Tân Hoa Tự Điển 1.应当;应。 2.竟至于;还要。
Eng
- Cihui 直須 híxū aux. should then; should immediately
Hán Việt: trực tu · Pinyin: zhí xū