直飛
trực phi
Hán Việt: trực phi · Pinyin: zhí fēi
Tổng quan
bay không ngừng | bay thẳng (đến ...)
Nghĩa
Việt
- Cihui bay không ngừng | bay thẳng (đến ...)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两地的飞机不经过第三地而直接通航:两岸~;飞机直接飞抵(目的地):从北京~台北。
Eng
- CC-CEDICT to fly non-stop; to fly direct (to ...)
- Cihui to fly non-stop; to fly direct (to ...)