直館 zhí guǎn · trực quán Hán Việt: trực quán · Pinyin: zhí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 館 (quán)Pinyinzhí guǎnHán Việttrực quánCấu tạo直 + 館 · trực + quán nghĩa thành phần: trực + quán