直饒 zhí ráo · trực nhiêu Hán Việt: trực nhiêu · Pinyin: zhí ráo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 饒 (nhiêu)Pinyinzhí ráoHán Việttrực nhiêuCấu tạo直 + 饒 · trực + nhiêu nghĩa thành phần: trực + nhiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纵使,即使。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵使,即使。