直館 zhí guǎn · trực quán Hán Việt: trực quán · Pinyin: zhí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 館 (quán)Pinyinzhí guǎnHán Việttrực quánCấu tạo直 + 館 · trực + quán nghĩa thành phần: trực + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋唐以来奉职国家文史等馆的官名。Tân Hoa Tự Điển 1.晋唐以来奉职国家文史等馆的官名。