直髮 zhí fà · trực phát Hán Việt: trực phát · Pinyin: zhí fà Tổng quan tóc thẳng Cấu tạo: 直 (trực) + 髮 (phát)Pinyinzhí fàHán Việttrực phátCấu tạo直 + 髮 · trực + phát nghĩa thành phần: trực + phát Nghĩa ViệtCihui tóc thẳngEngCC-CEDICT straight hairCihui straight hair