直鼓鼓

zhí gǔ gǔ trực cổ cổ

Hán Việt: trực cổ cổ · Pinyin: zhí gǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (cổ) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容目光发直,眼神滞呆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容目光发直,眼神滞呆。