相一

xiāng yī tương nhất

Hán Việt: tương nhất · Pinyin: xiāng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统一;彼此一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统一;彼此一致。