相下 xiāng xià · tương hạ Hán Việt: tương hạ · Pinyin: xiāng xià Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 下 (hạ)Pinyinxiāng xiàHán Việttương hạCấu tạo相 + 下 · tương + hạ nghĩa thành phần: tương + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相谦让。Tân Hoa Tự Điển 1.互相谦让。