相業 xiāng yè · tương nghiệp Hán Việt: tương nghiệp · Pinyin: xiāng yè Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 業 (nghiệp)Pinyinxiāng yèHán Việttương nghiệpCấu tạo相 + 業 · tương + nghiệp nghĩa thành phần: tương + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰相的功业。亦喻巨大的功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.宰相的功业。亦喻巨大的功绩。