相臨 xiāng lín · tương lâm Hán Việt: tương lâm · Pinyin: xiāng lín Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 臨 (lâm)Pinyinxiāng línHán Việttương lâmCấu tạo相 + 臨 · tương + lâm nghĩa thành phần: tương + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相制。Tân Hoa Tự Điển 1.相制。