相爲

xiāng wèi tương vi

Hán Việt: tương vi · Pinyin: xiāng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相利用; 相互代替; 相助;相护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相利用。 2.相互代替。 3.相助;相护。