相乘
tương thừa
Hán Việt: tương thừa · Pinyin: xiāng chéng
Tổng quan
nhân (toán học)
1.相加; 相继。
Nghĩa
Việt
- Cihui phép nhân
- Tần suất từ the he; nhân (toán học) , phép nhân
- Biên soạn 相乘 xiāngchéng v. <math.> multiply
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.相加; 相继。
Eng
- Cihui to multiply (math.); multiplication
- Tần suất từ 相乘 xiāngchéng v. <math.> multiply