相書

xiāng shū tương thư

Hán Việt: tương thư · Pinyin: xiāng shū

Tổng quan

xiếc miệng

Cấu tạo: (tương) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xiếc miệng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谈相术的书; 四川口技。以四川方言在帏幔中表演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈相术的书。 2.四川口技。以四川方言在帏幔中表演。

Eng

  • Cihui 相書 iàngshū n. book on physiognomy