相亂

xiāng luàn tương loạn

Hán Việt: tương loạn · Pinyin: xiāng luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作乱; 互相混杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作乱。 2.互相混杂。