相事

xiāng shì tương sự

Hán Việt: tương sự · Pinyin: xiāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两国间互相聘问; 互相侍奉; 相与从事战争; 共同办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两国间互相聘问。 2.互相侍奉。 3.相与从事战争。 4.共同办事。