相仗

xiāng zhàng tương trượng

Hán Việt: tương trượng · Pinyin: xiāng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相杖"; 犹相持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相杖"。 2.犹相持。